• n

    しゃっかんする - [借款する]
    かりる - [借りる]
    かり - [借り]
    mắc nợ ai vì cái gì: (人)に...の借りがある
    Cô ấy nợ chính quyền 700 đô la: 彼女は彼に700ドル借りがある。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X