• n

    いはん - [違犯]
    おかす - [侵す]
    xâm phạm đến quyền riêng tư được bảo đảm bằng hiến pháp.: 憲法で保障された(人)のプライバシーの権利を侵す
    Hoàn toàn không thể xâm phạm được.: 何人にも侵すことのできない
    おかす - [犯す]
    vi phạm bản quyền: 版権を犯す
    しんがい - [侵害する]
    はんする - [反する]
    vi phạm quy tắc: 規則に反する
    ふれる - [触れる]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X