• v

    とつにゅう - [突入する]
    つっこむ - [突っ込む]
    つつく - [突く]
    Anh ấy cố tình chọc vào nỗi đau của tôi.: 彼は僕の痛い所を突いてきた.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X