• adj

    まっさお - [真っ青]
    có chuyện gì vậy? Mặt bạn trông xanh mét.: どうしたの。顔が真っ青だよ
    bầu trời xanh thẫm.: 真っ青な空だ。
    のうせいしょく - [濃青色] - [NỒNG THANH SẮC]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X