• n

    ごう - [豪]
    しゅういつ - [秀逸]
    すぐれる - [優れる]
    すごい - [凄い]
    とくい - [特異]
    ひいでる - [秀でる]
    Xuất sắc trong ngữ học: 語学に秀でる
    ゆうしゅうな - [優秀な]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X