• adj

    おんぼろ
    máy bay xuống cấp: おんぼろ飛行機
    ろうきゅうかする - [老朽化する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X