• Động từ

    chăm lo vun đắp, gây dựng
    vun quén cho gia đình
    vun quén, thu dọn nhà cửa
    Đồng nghĩa: vun vén

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X