• Người chủ

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Nhật.

    (mới nhất | cũ nhất) Xem (50 trước) (50 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).

    Chú thích : (nay) = so sánh với bản hiện nay, (cũ) = so sánh với bản trước, n = sửa nhỏ

    • (nay) (cũ) 21:51, ngày 4 tháng 8 năm 2008 127.0.0.1 (Thảo luận) (791 bytes) (New page: === n === ===== もちぬし - [持ち主] ===== :: Nhận được sự cho phép lái xe từ người sở hữu xe: 車の持ち主から運転の許可を得ている人物 ===== こ...)
    (mới nhất | cũ nhất) Xem (50 trước) (50 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X