• Revision as of 08:01, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ .so sánh

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) thô bạo một cách hỗn xược
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) tươi tắn, bảnh bao
    a real sassy dresser
    người ăn mặc thật bảnh bao

    Oxford

    Adj.

    (sassier, sassiest) esp. US colloq. = SAUCY.
    Sassilyadv. sassiness n. [var. of SAUCY]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X