• Claret

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 08:57, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Rượu vang đỏ
    (từ lóng) máu (quyền Anh)
    to tap someone's claret
    đánh ai sặc máu mũi
    Màu rượu vang đỏ

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    rượu vang đỏ

    Oxford

    N. & adj.

    N.
    Red wine, esp. from Bordeaux.
    A deeppurplish-red.
    Archaic sl. blood.
    Adj. claret-coloured.[ME f. OF (vin) claret f. med.L claratum (vinum) f. L clarusclear]

    Tham khảo chung

    • claret : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X