• Enmesh

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 14:09, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đánh (bằng) lưới (cá...)
    Làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    đánh lưới (cá)

    Oxford

    V.tr.

    Entangle in or as in a net.
    Enmeshment n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X