• Revision as of 22:08, ngày 5 tháng 6 năm 2008 by Paono11 (Thảo luận | đóng góp)
    /'sæsi/

    Thông dụng

    Tính từ .so sánh

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) thô bạo một cách hỗn xược
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) tươi tắn, bảnh bao
    a real sassy dresser
    người ăn mặc thật bảnh bao

    Oxford

    Adj.

    (sassier, sassiest) esp. US colloq. = SAUCY.
    Sassilyadv. sassiness n. [var. of SAUCY]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X