• Crotch

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 17:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /krɔtʃ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chạc của cây
    Đũng quần
    (giải phẫu) đáy chậu

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    A place where something forks, esp. the legs of the humanbody or a garment (cf. CRUTCH). [perh. = ME & OF croc(he)hook, formed as CROOK]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X