• Plover

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 20:15, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´plʌvə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) chim choi choi (chim chân dài, đuôi ngắn sống ở vùng đầm lầy gần biển)

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Any plump-breasted wading bird of the family Charadriidae,including the lapwing, usu. having a pigeon-like bill. [ME & AFf. OF plo(u)vier ult. f. L pluvia rain]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X