• Revision as of 23:33, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´tʃi:ki/

    Thông dụng

    Tính từ

    Táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ
    Vô lễ, hỗn xược

    Chuyên ngành

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Impudent, impertinent, insolent, audacious, disrespectful,rude, uncivil, forward, brazen, pert, saucy: That cheeky littlebrat told me to get lost!

    Oxford

    Adj.
    (cheekier, cheekiest) impertinent, impudent.
    Cheekilyadv. cheekiness n.

    Tham khảo chung

    • cheeky : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X