• Wye

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 03:40, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /wai/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chữ Y
    Vật chữ Y

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    ống nối chạc ba
    ống nối trạc ba

    Điện

    mạch chữ Y (đa pha)

    Tham khảo chung

    • wye : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X