-
Cho truy vấn "Kỳ"
Không có từ Kỳ .
Bạn có thể thử tìm thêm từ này tại các từ điển khác:- Anh - Việt | Anh - Anh | Việt - Anh | Pháp - Việt | Việt - Pháp | Việt - Việt | Nhật - Việt | Việt - Nhật | Anh - Nhật | Nhật - Anh | Viết Tắt | Trung - Việt
Xem 20 kết quả bắt đầu từ #1.
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).Không có từ chính xác.
Câu chữ tương tự
- 약세 (1.368 byte)
3: ...i, đã tôi (vôi), phần dây chùng, thời kỳ buôn bán ế ẩm, (thông tục) sự chơi, s... - 약속 (3.741 byte)
9: ...ỷ, (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại, (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca... - 약조 (4.571 byte)
9: ...c cho khoẻ mạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dự kỳ thi vớt===== - 얄궂다 (2.977 byte)
11: ... vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay là lạ, kỳ quặc, (từ cổ,nghĩa cổ) có duyên, xinh ...
13: ===== {[[en_vn:queer|queer]] } lạ lùng, kỳ quặc, khả nghi, đáng ngờ, khó ở, khó ...
15: ... lẻ, vặt, lặt vặt, linh tinh, kỳ cục, kỳ quặc, rỗi rãi, rảnh rang, bỏ trống, đ...
17: ..., tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch, kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng, tỉ mỉ, (nói trại) khiêu...
19: ...tric|eccentric]] } người lập dị, người kỳ cục, (kỹ thuật) bánh lệch tâm, đĩa l... - 얌전하다 (6.316 byte)
27: ... tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ, sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ,(mỉa ma... - 양상 (1.739 byte)
3: ...ase]] } tuần (trăng...), giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi), phương diện, ...
5: ...c cho khoẻ mạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dự kỳ thi vớt===== - 양코 (231 byte)
3: ...Yankee(미국 사람) người Mỹ, người Hoa kỳ===== - 양키 (440 byte)
1: ...vn:Yankee|Yankee]] } người Mỹ, người Hoa kỳ===== - 양호 (4.486 byte)
1: ...sáng, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, cầu kỳ (văn), có ý kiến khen ngợi, có ý ca ng... - 얕다 (2.668 byte)
15: ... âm tiết), một sự trốn thoát thật là kỳ lạ, một cốc rượu mạnh, bất thình l... - 얘 (1.907 byte)
11: ...a Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ, bữa tiệc linh đình; bữa chén no sa... - 어 (2.224 byte)
11: ...h hạn, thời hạn, kỳ hạn, phiên (toà), kỳ học, quý, khoá, (số nhiều) điều kiện... - 어느 (4.454 byte)
23: ...ột người nào đó, người nào, ai, bất kỳ ai, bất cứ ai, một người ít nhiều qua... - 어둠 (1.694 byte)
3: ...ội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc, thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ, Châu phi... - 어둡다 (3.045 byte)
1: ...ội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc, thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ, Châu phi...
17: ...ội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc, thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ, Châu phi... - 어디 (2.077 byte)
5: ===== anywhere(의문문에서) bất kỳ chỗ nào, bất cứ nơi đâu===== - 어디까지나 (250 byte)
1: ...에든지] {[[en_vn:anywhere|anywhere]] } bất kỳ chỗ nào, bất cứ nơi đâu===== - 어떻게 (2.854 byte)
1: ...i nào mà..., sao mà lạ thế?, sao mà lại kỳ quái thế?, (từ lóng) cái quái gì?, cái ... - 어떻다 (1.459 byte)
1: ...i nào mà..., sao mà lạ thế?, sao mà lại kỳ quái thế?, (từ lóng) cái quái gì?, cái ... - 어라 (2.999 byte)
3: ...i nào mà..., sao mà lạ thế?, sao mà lại kỳ quái thế?, (từ lóng) cái quái gì?, cái ...
Xem (20 trước) (20 sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ - 약세 (1.368 byte)
