• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) cắt===== ===Danh từ=== =====(toán học) đường cắt, cát tuyến===== =====Sec (lượng giác)===== == T...)
    Hiện nay (15:43, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sekənt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(toán học) cắt=====
    =====(toán học) cắt=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(toán học) đường cắt, cát tuyến=====
    =====(toán học) đường cắt, cát tuyến=====
    - 
    =====Sec (lượng giác)=====
    =====Sec (lượng giác)=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====cát tuyến, séc=====
     +
    ::[[arc]] [[secant]]
     +
    ::acsec
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đường cắt=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cát tuyến, séc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====séc=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đường cắt=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Math.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj. cutting (secant line).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A linecutting a curve at one or more points.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The ratio of thehypotenuse to the shorter side adjacent to an acute angle (in aright-angled triangle). °Abbr.: sec. [F s‚cant(e) f. L secaresecant- cut]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=secant secant] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´sekənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) cắt

    Danh từ

    (toán học) đường cắt, cát tuyến
    Sec (lượng giác)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cát tuyến, séc
    arc secant
    acsec

    Kỹ thuật chung

    đường cắt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X