• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây===== =====Có dây kéo===== ::a funicular railway :...)
    Hiện nay (05:16, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">fju:´nikjulə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây=====
    =====(thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây=====
    - 
    =====Có dây kéo=====
    =====Có dây kéo=====
    ::[[a]] [[funicular]] [[railway]]
    ::[[a]] [[funicular]] [[railway]]
    ::đường sắt leo núi (có dây kéo các toa)
    ::đường sắt leo núi (có dây kéo các toa)
    - 
    =====(giải phẫu) (thuộc) thừng tinh=====
    =====(giải phẫu) (thuộc) thừng tinh=====
    - 
    =====(thực vật học) (thuộc) cán phôi=====
    =====(thực vật học) (thuộc) cán phôi=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Đường sắt leo núi (có dây cáp kéo các toa)=====
    =====Đường sắt leo núi (có dây cáp kéo các toa)=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(thuộc) dây=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====có dây kéo=====
     +
    =====dây=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====có dây kéo=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dây=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a railway, esp. on a mountainside)operating by cable with ascending and descending carscounterbalanced.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of a rope or its tension.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. a funicularrailway. [L funiculus f. funis rope]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /fju:´nikjulə/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây
    Có dây kéo
    a funicular railway
    đường sắt leo núi (có dây kéo các toa)
    (giải phẫu) (thuộc) thừng tinh
    (thực vật học) (thuộc) cán phôi

    Danh từ

    Đường sắt leo núi (có dây cáp kéo các toa)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) dây

    Kỹ thuật chung

    có dây kéo
    dây

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X