-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ru:tid</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Đã bén rễ, đã ăn sâu==========Đã bén rễ, đã ăn sâu=====::[[a]] [[deaply]] [[rooted]] [[feeling]]::[[a]] [[deaply]] [[rooted]] [[feeling]]::một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng::một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(tôpô học ) có gốc=====+ ::[[multiply]] [[rooted]]+ ::nhiều gốc- == Toán & tin ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====có gốc=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Firm, established, set, fixed, fast, settled, deep-rooted,deep-seated, entrenched, ingrained or engrained, (firmly)embedded or imbedded, implanted, instilled; chronic, inbred,inherent, intrinsic, essential, fundamental, basic, radical:Have you any rooted objections to the principle of living withsomeone of the opposite sex without being married?=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rooted rooted] : National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
