• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(ngôn ngữ học) âm vị===== ::English has 24 consonant phonemes ::tiếng Anh có 24 âm vị phụ âm == T...)
    Hiện nay (08:58, ngày 8 tháng 12 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (sửa)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´founi:m</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
     
    +
    =====Âm vị=====
    -
    =====(ngôn ngữ học) âm vị=====
    +
    ::[[English]] [[has]] [[24]] [[consonant]] [[phonemes]]
    ::[[English]] [[has]] [[24]] [[consonant]] [[phonemes]]
    ::tiếng Anh có 24 âm vị phụ âm
    ::tiếng Anh có 24 âm vị phụ âm
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Ngôn ngữ học===
     +
    =====Âm vị=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Ngôn ngữ học]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====âm vị=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any of the units of sound in a specified language thatdistinguish one word from another (e.g. p, b, d, t as in pad,pat, bad, bat, in English).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Phonemic adj. phonemics n. [FphonŠme f. Gk phonema sound, speech f. phoneo speak]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=phoneme phoneme] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´founi:m/

    Thông dụng

    Danh từ

    Âm vị
    English has 24 consonant phonemes
    tiếng Anh có 24 âm vị phụ âm

    Chuyên ngành

    Ngôn ngữ học

    Âm vị

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X