• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thẻ lên tàu, thẻ lên máy bay===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====phiếu lên tàu===== == ...)
    Hiện nay (03:00, ngày 13 tháng 4 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">/´bɔ:diη-kɑ:d/
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
     +
    </font>'''/
     +
    /'''<font color="red">meid</font>'''/
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Thẻ lên tàu, thẻ lên máy bay=====
    =====Thẻ lên tàu, thẻ lên máy bay=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kinh tế ===
    -
     
    +
    =====phiếu lên tàu=====
    -
    =====phiếu lên tàu=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=boarding%20card boarding card] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=boarding%20card boarding card] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    =====//´bɔ:diη-kɑ:d/

    / /meid/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thẻ lên tàu, thẻ lên máy bay

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    phiếu lên tàu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X