-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Độ cao; độ tăng cường===== =====Tính mãnh liệt, tính dữ dội===== =====Sự cố gắng căng thẳng về tinh th...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´tenʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Độ cao; độ tăng cường==========Độ cao; độ tăng cường=====- =====Tính mãnh liệt, tính dữ dội==========Tính mãnh liệt, tính dữ dội=====- =====Sự cố gắng căng thẳng về tinh thần; quyết tâm cao==========Sự cố gắng căng thẳng về tinh thần; quyết tâm cao=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(toán logic ) nội hàm (của khái niệm); (vật lý ) cường độ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cường độ=====- == Kỹ thuật chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cường độ=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Logic the internal content of a concept.=====+ - + - =====Formal theintensity, or high degree, of a quality.=====+ - + - =====Formal the strenuousexertion of the mind or will.=====+ - + - =====Intensional adj. intensionallyadv. [L intensio (as INTEND)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=intension intension] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
