-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====(hàng không) rời khỏi máy bay===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tháo rời máy===...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di:'plein</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Nội động từ======Nội động từ===- =====(hàng không) rời khỏi máy bay==========(hàng không) rời khỏi máy bay=====+ ==Chuyên ngành==+ === Kinh tế ===+ =====tháo rời máy=====- == Kinh tế ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====tháo rời máy=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.===+ - + - =====Esp. US 1 intr. disembark from an aeroplane.=====+ - + - =====Tr. removefrom an aeroplane.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
