• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(hoá học) Hydrat===== ===Ngoại động từ=== =====(hoá học) Hyđrat hoá, thuỷ hợp===== == Từ điển Hóa học & v...)
    Hiện nay (09:13, ngày 31 tháng 1 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (8 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´haidreit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(hoá học) Hydrat=====
    =====(hoá học) Hydrat=====
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====(hoá học) Hyđrat hoá, thuỷ hợp=====
    =====(hoá học) Hyđrat hoá, thuỷ hợp=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====thuỷ hợp=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====hyđrat hóa=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====hidrat =====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hyđrat hóa=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=hydrate hydrate] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. Chem. a compound of water combined with anothercompound or with an element.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A combine chemicallywith water. b (as hydrated adj.) chemically bonded to water.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cause to absorb water.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Hydratable adj. hydration n.hydrator n. [F f. Gk hudor water]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´haidreit/

    Thông dụng

    Danh từ

    (hoá học) Hydrat

    Ngoại động từ

    (hoá học) Hyđrat hoá, thuỷ hợp

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thuỷ hợp

    Hóa học & vật liệu

    hyđrat hóa

    Địa chất

    hidrat

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X