• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chế độ quản lý chung, chế độ công quản===== =====Nước công quản===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chu...)
    Hiện nay (07:18, ngày 10 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (nghĩa mới)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸kɔndou´miniəm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 7:
    =====Nước công quản=====
    =====Nước công quản=====
     +
    =====Nhà chung cư=====
    -
    == Kinh tế ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====cộng quản=====
    +
    ==Chuyên ngành==
     +
     
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cộng quản=====
    ::[[condominium]] [[unit]]
    ::[[condominium]] [[unit]]
    ::đơn vị công quản
    ::đơn vị công quản
    -
    =====tài sản đồng sở hữu=====
    +
    =====tài sản đồng sở hữu=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[apartment]] , [[condo]] , [[co-op]] , [[timeshare]] , [[townhouse]]
    -
    =====The joint control of a State's affairs by other States.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====US a building containing flats which are individually owned.[mod.L (as com-, dominium dominion)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /¸kɔndou´miniəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chế độ quản lý chung, chế độ công quản
    Nước công quản
    Nhà chung cư

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    cộng quản
    condominium unit
    đơn vị công quản
    tài sản đồng sở hữu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X