• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tình trạng trả được nợ, khả năng thanh toán===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành==...)
    Hiện nay (22:01, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sɔlvənsi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Tình trạng trả được nợ, khả năng thanh toán=====
    =====Tình trạng trả được nợ, khả năng thanh toán=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====khả năng hòa tan=====
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán kinh tế ) khả năng thanh toán, sự trả tiền=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự trả tiền=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====tình trạng có khả năng trả nợ=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====khả năng hòa tan=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====khả năng thanh toán=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự trả tiền=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=solvency solvency] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=solvency&searchtitlesonly=yes solvency] : bized
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====tình trạng có khả năng trả nợ=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +

    Hiện nay

    /´sɔlvənsi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tình trạng trả được nợ, khả năng thanh toán

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    khả năng hòa tan

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) khả năng thanh toán, sự trả tiền

    Kỹ thuật chung

    sự trả tiền

    Kinh tế

    tình trạng có khả năng trả nợ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X