-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(pháp lý) xác tàu đắm; hàng hoá bị chìm dưới đáy biển===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành===...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´lægən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(pháp lý) xác tàu đắm; hàng hoá bị chìm dưới đáy biển==========(pháp lý) xác tàu đắm; hàng hoá bị chìm dưới đáy biển=====+ ==Chuyên ngành==+ === Kinh tế ===+ =====hàng hóa bị chìm dưới đáy biển=====+ =====hàng ném xuống biển=====+ =====hàng rơi=====+ =====hàng vứt lại=====+ =====xác tàu đắm=====- == Kinh tế ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====hàng hóa bị chìm dưới đáy biển=====+ - + - =====hàng ném xuống biển=====+ - + - =====hàng rơi=====+ - + - =====hàng vứt lại=====+ - + - =====xác tàu đắm=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Goods or wreckage lying on the bed of the sea, sometimeswith a marking buoy etc. for later retrieval. [OF, perh. ofScand. orig., f. root of LIE(1), LAY(1)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lagan lagan] : National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
