• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Quả dâu tây===== =====Cây dâu tây===== ::the strawberry leaves ::hàng công tước (trên mũ có trang trí hìn...)
    Hiện nay (16:17, ngày 29 tháng 6 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (7 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈstrɔ:bəri</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Quả dâu tây=====
    =====Quả dâu tây=====
    - 
    =====Cây dâu tây=====
    =====Cây dâu tây=====
    -
    ::[[the]] [[strawberry]] [[leaves]]
    +
    ===Cấu trúc từ ===
     +
    =====[[the]] [[strawberry]] [[leaves]] =====
    ::hàng công tước (trên mũ có trang trí hình lá dâu tây)
    ::hàng công tước (trên mũ có trang trí hình lá dâu tây)
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cây dâu tây=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cây dâu tây=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=strawberry strawberry] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. -ies) 1 a any plant of the genus Fragaria, esp. any ofvarious cultivated varieties, with white flowers, trifoliateleaves, and runners. b the pulpy red edible fruit of this,having a seed-studded surface.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A deep pinkish-red colour.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A woman with suchhair. strawberry mark a soft reddish birthmark. strawberrypear 1 a W. Indian cactaceous plant, Hylocereus undatus.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Thefruit of this. strawberry roan see ROAN(1). strawberry-tree anevergreen tree, Arbutus unedo, bearing strawberry-like fruit.[OE strea(w)berige, streowberige (as STRAW, BERRY): reason forthe name unkn.]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /ˈstrɔ:bəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quả dâu tây
    Cây dâu tây

    Cấu trúc từ

    the strawberry leaves
    hàng công tước (trên mũ có trang trí hình lá dâu tây)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    cây dâu tây

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X