-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Quả quýt===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====cây quýt===== =====quả quýt===== === Nguồn...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">,tændʒə'ri:n</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Quả quýt==========Quả quýt=====+ ==Chuyên ngành==+ === Kinh tế ===+ =====cây quýt=====+ =====quả quýt=====- == Kinh tế ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cây quýt=====+ - + - =====quả quýt=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tangerine tangerine] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A small sweet orange-coloured citrus fruit with a thinskin; a mandarin.=====+ - + - =====A deep orange-yellow colour. [Tangier inMorocco]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
