• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác opaquenessỵ ===Danh từ=== =====Tính mờ đục===== =====(vật lý) tính chắn sáng; độ c...)
    Hiện nay (06:19, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ou´pæsiti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Cách viết khác [[opaquenessỵ]]
    Cách viết khác [[opaquenessỵ]]
    - 
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Tính mờ đục=====
    =====Tính mờ đục=====
    - 
    =====(vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng=====
    =====(vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng=====
    - 
    =====Sự tối nghĩa (của một từ)=====
    =====Sự tối nghĩa (của một từ)=====
    - 
    =====Sự trì độn=====
    =====Sự trì độn=====
    ::[[the]] [[opacity]] [[of]] [[glass]]
    ::[[the]] [[opacity]] [[of]] [[glass]]
    ::sự mờ đục của tấm kính
    ::sự mờ đục của tấm kính
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(vật lý ) [tính, độ] chắn sáng=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự mờ đục=====
     +
    =====tính bịt kín=====
     +
    =====tính tiêu âm=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====độ không trong suốt=====
     +
    =====tính mở=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====không trong suốt=====
     +
    =====độ chắn sáng=====
     +
    =====độ mờ đục=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự mờ đục=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tính bịt kín=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tính tiêu âm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độ không trong suốt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tính mở=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====không trong suốt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ chắn sáng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====độ mờ đục=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Opaqueness, darkness, murkiness, dimness, obscurity,impermeability, impenetrability: The opacity of the lensincreases automatically in the presence of sunlight. 2obscurity, density, impenetrability, unintelligibility,indefiniteness, vagueness, reconditeness, abstruseness,ambiguity, equivocation, mystification: For centuriesscientists were unable to penetrate the opacity of the questionof what occurred when substances burned. 3 stupidity, dullness,denseness, thickness, obtuseness: A light finally dawnedthrough the thick opacity of his brain.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The state of being opaque.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Obscurity of meaning.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Obtuseness of understanding. [F opacit‚ f. L opacitas -tatis(as OPAQUE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=opacity opacity] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=opacity&submit=Search opacity] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=opacity opacity] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=opacity opacity] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ou´pæsiti/

    Thông dụng

    Cách viết khác opaquenessỵ

    Danh từ

    Tính mờ đục
    (vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng
    Sự tối nghĩa (của một từ)
    Sự trì độn
    the opacity of glass
    sự mờ đục của tấm kính

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) [tính, độ] chắn sáng

    Xây dựng

    sự mờ đục
    tính bịt kín
    tính tiêu âm

    Điện lạnh

    độ không trong suốt
    tính mở

    Kỹ thuật chung

    không trong suốt
    độ chắn sáng
    độ mờ đục

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X