-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đơn vị góc, bằng 1 / 6400 của 360 độ===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đơn vị bề ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">mil</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Đơn vị góc, bằng 1 / 6400 của 360 độ==========Đơn vị góc, bằng 1 / 6400 của 360 độ=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====1/6400 góc 3600 hoặc 0,056250; 1/1000 rađian; một nghìn; một phần nghìn=====+ === Kinh tế ===+ =====đơn vị bề kính dây kim loại=====- == Kinh tế ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====đơn vị bề kính dây kim loại=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mil mil] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mil&searchtitlesonly=yes mil] : bized+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====One-thousandth of an inch, as a unit of measure for thediameter of wire etc. [L millesimum thousandth f. millethousand]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
