-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác sputter =====Như sputter===== ==Từ điển Oxford== ===V. & n.=== =====V.===== =====Intr. a speak in a hurried, vehement, orch...)(sua)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'splʌtə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 12: Dòng 8: =====Như sputter==========Như sputter=====- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===V. & n.===+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[crepitate]] , [[sputter]]- =====V.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]]- + - =====Intr. a speak in a hurried, vehement, orchoking manner. b emit particles from the mouth, sparks, hotoil, etc., with spitting sounds.=====+ - + - =====Tr. a speak or utter(words, threats, a language, etc.) rapidly or incoherently. bemit (food, sparks, hot oil, etc.) with a spitting sound.=====+ - + - =====N.spluttering speech.=====+ - + - =====Splutterer n. splutteringly adv.[SPUTTER by assoc. with splash]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
