-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====nhân viên sa...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸kɔnsi´ɛəʒ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===+ =====(từ Pháp)nhân viên chăm sóc khách hàng=====+ =====head concierge: trưởng nhóm chăm sóc khách hàng=====- =====(từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác=====+ ==Chuyên ngành==- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====nhân viên sai phái=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====nhân viên sai phái=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=concierge concierge] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - =====(esp. in France) a door-keeper or porter of a block of flatsetc. [F, prob. ult. f. L conservus fellow slave]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
