-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác viscosity ::'visk”snis ::danh từ =====Tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt===== =====Tính dẻo, tính dín...)(sửa)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">vi´siditi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 11: =====Tính dẻo, tính dính==========Tính dẻo, tính dính=====- == Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độ nhớ=====+ === Xây dựng===+ =====độ nhớt, tính nhớt=====+ + ===Cơ - Điện tử===+ =====độ nhớt, tính nhớt=====+ + === Kỹ thuật chung ===+ ===== độ nhớt =====+ + [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Xây dựng]]+ + ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[glutinousness]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
