-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Ngược đời, nghịch lý===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====nghịch lý===== ::[[para...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸pærə´dɔksikl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Ngược đời, nghịch lý==========Ngược đời, nghịch lý=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(toán logic ) (thuộc) nghịch lý=====- =====nghịch lý=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====nghịch lý=====::[[paradoxical]] [[respiration]]::[[paradoxical]] [[respiration]]::hô hấp nghịch lý::hô hấp nghịch lý- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj.===+ - + - =====Contradictory, self-contradictory, conflicting,oxymoronic, impossible, improbable, incongruous, illogical,inconsistent, absurd, ambiguous, confusing, equivocal,enigmatic, puzzling, baffling, incomprehensible, bewildering,perplexing, mysterious, problematic: It would be true, thoughit might sound paradoxical, to say that the Norman Conquest madeEngland Saxon.=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Of or like or involving paradox.=====+ - + - =====Fond of paradox.=====+ - + - =====Paradoxically adv.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=paradoxical paradoxical] : National Weather Service+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=paradoxical paradoxical] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
