-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Bù nhìn (giữ dưa...)===== =====Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== ====...)(sửa)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´skɛə¸krou</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Bù nhìn (giữdưa...)=====+ =====Bù nhìn (giữ ruộng...)==========Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi==========Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi=====- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===N.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====A human figure dressed in old clothes and set up in afield to scare birds away.=====+ :[[ragamuffin]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====Colloq. a badly-dressed,grotesque-looking, or very thin person.=====+ - + - =====Archaic an object ofbaseless fear.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
