• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Thành Ngữ=== ::in the red ::mắc nợ Xem thêm red == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bút toán đỏ=...)
    Hiện nay (10:27, ngày 2 tháng 9 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Thành Ngữ===
    ===Thành Ngữ===
    ::[[in]] [[the]] [[red]]
    ::[[in]] [[the]] [[red]]
    -
    ::mắc nợ
    +
    ::mắc nợ, gặp vận xui
    Xem thêm [[red]]
    Xem thêm [[red]]
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bút toán đỏ=====
    -
     
    +
    -
    =====bút toán đỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=in%20the%20red in the red] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=in%20the%20red in the red] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    Thông dụng

    Thành Ngữ

    in the red
    mắc nợ, gặp vận xui

    Xem thêm red

    Kinh tế

    bút toán đỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X