• (Khác biệt giữa các bản)
    (Redirecting to Hesitate)
    Hiện nay (12:59, ngày 22 tháng 12 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    #redirect [[hesitate]]
    +
    ==Tính từ==
     +
     
     +
    =====do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[skeptical]] , [[unsure]] , [[irresolute]] , [[uncertain]] , [[delaying]] , [[wavering]] , [[dawdling]]

    Hiện nay

    Tính từ

    do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X