-
Màn hình phẳng
Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Anh.
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====flat (screen) display===== =====flat panel (monitor, e.g.)===== =====flat panel display===== ::giao diện hiển...)Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ