• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .lamellae=== ::l”'meli: ::lá mỏng, phiến mỏng =====Lá kính===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Ngh...)
    Hiện nay (10:01, ngày 13 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">lə'melə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều .lamellae===
    ===Danh từ, số nhiều .lamellae===
    ::[[l”'meli]]:
    ::[[l”'meli]]:
    ::lá mỏng, phiến mỏng
    ::lá mỏng, phiến mỏng
    - 
    =====Lá kính=====
    =====Lá kính=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Lá, phiến mỏng, bản mỏng=====
     +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====phiến (mỏng)=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====phiếu mỏng=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====tờ mỏng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====băng=====
     +
    =====bản mỏng=====
     +
    =====dải=====
     +
    =====lá mỏng=====
     +
    =====lamen=====
     +
    =====lát mỏng=====
     +
    =====lá=====
     +
    =====tờ=====
     +
    =====tấm kim loại=====
     +
    =====tấm mỏng=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====lá mỏng, phiến mỏng =====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phiến (mỏng)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phiếu mỏng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tờ mỏng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====băng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====bản mỏng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dải=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lá mỏng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lamen=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lát mỏng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lá=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tờ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tấm kim loại=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tấm mỏng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. lamellae) 1 a thin layer, membrane, scale, orplatelike tissue or part, esp. in bone tissue.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Bot. amembranous fold in a chloroplast.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lamellar adj. lamellateadj. lamelliform adj. lamellose adj. [L, dimin. of lamina:see LAMINA]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=lamella&submit=Search lamella] : amsglossary
    +

    Hiện nay

    /lə'melə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .lamellae

    l”'meli:
    lá mỏng, phiến mỏng
    Lá kính

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Lá, phiến mỏng, bản mỏng

    Cơ khí & công trình

    phiến (mỏng)

    Xây dựng

    phiếu mỏng

    Điện lạnh

    tờ mỏng

    Kỹ thuật chung

    băng
    bản mỏng
    dải
    lá mỏng
    lamen
    lát mỏng
    tờ
    tấm kim loại
    tấm mỏng

    Địa chất

    lá mỏng, phiến mỏng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X