• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (04:49, ngày 19 tháng 6 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'væskjulə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'væskjulə</font>'''/=====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(giải phẫu) (thuộc) mạch (máu, bạch huyết), có mạch (máu, bạch huyết)=====
    =====(giải phẫu) (thuộc) mạch (máu, bạch huyết), có mạch (máu, bạch huyết)=====
    -
    ::[[vascuar]] [[system]]
    +
    ::[[vascular]] [[system]]
    ::hệ mạch (máu)
    ::hệ mạch (máu)
    Dòng 14: Dòng 9:
    ::[[vascular]] [[plant]]
    ::[[vascular]] [[plant]]
    ::cây có mạch
    ::cây có mạch
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    === Y học===
     +
    =====có mạch=====
     +
    =====thuộc mạch=====
    -
    == Y học==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====có mạch=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thuộc mạch=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of, made up of, or containing vessels for conveying bloodor sap etc. (vascular functions; vascular tissue).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Vascularplant a plant with conducting tissue.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Vascularity n.vascularize v.tr. (also -ise). vascularly adv. [mod.Lvascularis f. L VASCULUM]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=vascular vascular] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=vascular vascular] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=vascular vascular] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'væskjulə/

    Thông dụng

    Tính từ

    (giải phẫu) (thuộc) mạch (máu, bạch huyết), có mạch (máu, bạch huyết)
    vascular system
    hệ mạch (máu)
    (thực vật học) có mạch (nhựa cây)
    vascular plant
    cây có mạch

    Chuyên ngành

    Y học

    có mạch
    thuộc mạch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X