• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (22:04, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">prəˈdʒɛktɪv</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">prəˈdʒɛktɪv</font>'''/=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====(toán học) chiếu, xạ ảnh=====
    =====(toán học) chiếu, xạ ảnh=====
    ::[[projective]] [[geometry]]
    ::[[projective]] [[geometry]]
    ::hình học xạ ảnh
    ::hình học xạ ảnh
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====xạ ảnh=====
     +
    ::[[k]]-fold [[projective]]
     +
    ::xạ ảnh bội k
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Geom. a relating to or derived by projection. b (of aproperty of a figure) unchanged by projection.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Psychol.mentally projecting or projected (a projective imagination).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Projectively adv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=projective projective] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=projective projective] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=projective projective] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /prəˈdʒɛktɪv/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) chiếu, xạ ảnh
    projective geometry
    hình học xạ ảnh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    xạ ảnh
    k-fold projective
    xạ ảnh bội k

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X