-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'teik'ɔ:f</font>'''/==========/'''<font color="red">'teik'ɔ:f</font>'''/=====- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Sự nhại (sự bắt chước ai một cách hài hước)==========Sự nhại (sự bắt chước ai một cách hài hước)=====- =====Bức vẽ giỡn; tranh biếm hoạ==========Bức vẽ giỡn; tranh biếm hoạ=====- =====(thể dục,thể thao) đà giậm nhảy; chỗ giậm nhảy; sự lấy đà để nhảy==========(thể dục,thể thao) đà giậm nhảy; chỗ giậm nhảy; sự lấy đà để nhảy=====- =====(hàng không) sự cất cánh==========(hàng không) sự cất cánh=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự cất cánh=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự bỏ, sự tháo, sự tách khỏi, sự khởi hành, sựcất cánh, (v) tách ra, gạn, lọc=====+ === Kỹ thuật chung ========sự loại bỏ==========sự loại bỏ=====- + === Kinh tế ===- + - == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===== Tăng, cất cánh ========== Tăng, cất cánh =====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ [[Thể_loại: Kinh tế ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- ===N.===+ - + - =====Flight, flying, taking off, departure, leaving, going;launch, lift-off: The take-off was delayed by bad weather.=====+ - + - =====Satire, lampoon, caricature, mockery, parody, travesty,burlesque, imitation, Colloq spoof, Brit send-up: The annualstudents' entertainment was as usual a take-off of the teachers.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=take-off take-off]: National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=take-off take-off]: Corporateinformation+ - + - [[Category:Kinh tế]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
