• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (22:29, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´ouvəri</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´ouvəri</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(động vật học) buồng trứng=====
    =====(động vật học) buồng trứng=====
    - 
    =====(thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)=====
    =====(thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Y học===
    === Y học===
    =====buồng trứng=====
    =====buồng trứng=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====(pl. -ies) 1 each of the female reproductive organs inwhich ova are produced.=====
     
    - 
    -
    =====The hollow base of the carpel of aflower, containing one or more ovules.=====
     
    - 
    -
    =====Ovarian adj.ovariectomy n. (pl. -ies) (in sense 1). ovariotomy n. (pl.-ies) (in sense 1). ovaritis n. (in sense 1). [mod.L ovarium(as OVUM)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ovary ovary] : Chlorine Online
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´ouvəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) buồng trứng
    (thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)

    Chuyên ngành

    Y học

    buồng trứng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X