• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (21:28, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">di:'pɑ:st∫ə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di:'pɑ:st∫ə</font>'''/=====
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    - 
    =====Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)=====
    =====Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)=====
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)=====
    =====Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    {|align="right"
    +
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
    =====A tr. (of cattle) graze upon. b intr. graze. c tr. put(cattle) to graze.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (of land) provide pasturage for(cattle).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Depasturage n.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /di:'pɑ:st∫ə/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)

    Ngoại động từ

    Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X