-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">gæη</font>'''/==========/'''<font color="red">gæη</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặng==========Đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặng=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"- | __TOC__- |}=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========đá mạch==========đá mạch=====- ===Oxford===+ ===Địa chất===- =====N.=====+ =====đá mạch =====- =====Valueless earth etc. in which ore is found. [F f. G Ganglode = GANG(1)]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=gangue gangue] : Corporateinformation+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
