• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (23:05, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´gibəs</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´gibəs</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====U lên, lồi; có bướu=====
    =====U lên, lồi; có bướu=====
    - 
    =====Gù (lưng)=====
    =====Gù (lưng)=====
    - 
    =====Khuyết (trăng)=====
    =====Khuyết (trăng)=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====lồi=====
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====lồi=====
    =====lồi=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Convex or protuberant.=====
     
    - 
    -
    =====(of a moon or planet) havingthe bright part greater than a semicircle and less than acircle.=====
     
    - 
    -
    =====Humped or humpbacked.=====
     
    -
    =====Gibbosity n. gibbously adv.gibbousness n. [ME f. LL gibbosus f. gibbus hump]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´gibəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    U lên, lồi; có bướu
    Gù (lưng)
    Khuyết (trăng)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lồi

    Kỹ thuật chung

    lồi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X