• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (05:45, ngày 28 tháng 4 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">'nɑ:kəlepsi</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'nɑ:kəlepsi</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
     +
    =====(y học) cơn ngủ kịch phát=====
    -
    =====(y học) chứng ngủ rũ=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    -
    {|align="right"
    +
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====Med. a disease with fits of sleepiness and drowsiness.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Narcoleptic adj. & n. [Gk narkoo make numb, after EPILEPSY]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=narcolepsy narcolepsy] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'nɑ:kəlepsi/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) cơn ngủ kịch phát

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X