• (Khác biệt giữa các bản)
    (Thêm phiên âm)
    Hiện nay (07:38, ngày 15 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">['wi&#951;ki&#951;]</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">['wi&#951;ki&#951;]</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự nháy (mắt)=====
    =====Sự nháy (mắt)=====
    - 
    =====Sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...)=====
    =====Sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...)=====
    ::[[like]] [[winking]]
    ::[[like]] [[winking]]
    ::(thông tục) trong khoảnh khắc, trong nháy mắt
    ::(thông tục) trong khoảnh khắc, trong nháy mắt
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Nhấp nháy, lấp lánh=====
    =====Nhấp nháy, lấp lánh=====

    Hiện nay

    /['wiηkiη]/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nháy (mắt)
    Sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...)
    like winking
    (thông tục) trong khoảnh khắc, trong nháy mắt

    Tính từ

    Nhấp nháy, lấp lánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X